pesticide poisoning
Danh từ: Ngộ độc thuốc trừ sâu – tình trạng nhiễm độc xảy ra khi một người hoặc động vật ăn phải, hít phải, hoặc tiếp xúc trực tiếp với thuốc trừ sâu, dẫn đến các triệu chứng bệnh lý nghiêm trọng.
- (Ngộ độc thuốc trừ sâu có thể gây ra đau đầu, chóng mặt và buồn nôn.)
- (Nông dân có nguy cơ cao bị ngộ độc thuốc trừ sâu nếu không sử dụng thiết bị bảo hộ.)
- (Đứa trẻ phải nhập viện vì ngộ độc thuốc trừ sâu cấp tính sau khi chơi ở cánh đồng đã được phun thuốc.)
- "Chronic pesticide poisoning": ngộ độc thuốc trừ sâu mãn tính, xảy ra sau thời gian dài tiếp xúc với liều lượng thấp.
- Chronic pesticide poisoning may lead to long-term neurological damage. (Ngộ độc thuốc trừ sâu mãn tính có thể dẫn đến tổn thương thần kinh lâu dài.)
- "Acute pesticide poisoning": ngộ độc thuốc trừ sâu cấp tính, xảy ra ngay sau khi tiếp xúc với liều lượng lớn.
- Acute pesticide poisoning requires immediate medical attention. (Ngộ độc thuốc trừ sâu cấp tính cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
- Pesticide (danh từ): thuốc trừ sâu – chất hóa học dùng để diệt côn trùng, nấm mốc hoặc cỏ dại.
- The use of pesticide has increased crop yields. (Việc sử dụng thuốc trừ sâu đã làm tăng năng suất cây trồng.)
- Poisoning (danh từ): sự ngộ độc – tình trạng bị nhiễm chất độc.
- Lead poisoning is a serious health issue. (Ngộ độc chì là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- Pesticide residue (danh từ): dư lượng thuốc trừ sâu – lượng thuốc còn sót lại trên nông sản sau khi phun.
- Washing fruits can reduce pesticide residue. (Rửa trái cây có thể làm giảm dư lượng thuốc trừ sâu.)
- Chemical poisoning: ngộ độc hóa chất – nghĩa rộng hơn, bao gồm ngộ độc từ bất kỳ hóa chất nào, không chỉ thuốc trừ sâu.
- Agrochemical poisoning: ngộ độc hóa chất nông nghiệp – tập trung vào các chất dùng trong nông nghiệp.
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "pesticide poisoning", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động gây ra nó:) - To be exposed to pesticide: tiếp xúc với thuốc trừ sâu. - Workers are often exposed to pesticide without proper training. (Công nhân thường tiếp xúc với thuốc trừ sâu mà không được đào tạo đúng cách.) - To suffer from poisoning: bị ngộ độc. - Many animals suffer from poisoning due to contaminated water. (Nhiều động vật bị ngộ độc do nước bị ô nhiễm.)
(Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả hậu quả:) - "A ticking time bomb": quả bom hẹn giờ – ẩn dụ cho nguy cơ tiềm ẩn của ngộ độc thuốc trừ sâu mãn tính. - Improper storage of pesticides is a ticking time bomb for pesticide poisoning. (Việc lưu trữ thuốc trừ sâu không đúng cách là một quả bom hẹn giờ cho ngộ độc thuốc trừ sâu.)